[Review] Cocamidopropyl betaine trong mỹ phẩm có an toàn không?

0
0

Những bạn thường đọc bảng thành phần sữa rửa mặt có thể đã nhìn thấy qua cocamidopropyl betaine. Đây là một chất làm sạch được cho là dịu nhẹ hơn sodium lauryl sulfate. Trong bài viết hôm nay, hãy cùng Skintalk tìm hiểu xem cocamidopropyl betaine còn có tác dụng gì trong mỹ phẩm và liệu thành phần này có an toàn cho da.

cocamidopropyl-betaine
Cocamidopropyl betaine trong mỹ phẩm có an toàn không?

Cocamidopropyl betaine là gì?

Cocamidopropyl betaine (CAPB) là một chất hoạt động bề mặt đã được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ. CAPB tồn tại ở dạng chất lỏng màu vàng nhạt có mùi hơi béo và được tạo ra từ các axit béo có trong dầu dừa hoặc dầu cọ. Trong quá trình sản xuất, chúng được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành sản phẩm cuối cùng.

cocamidopropyl-betaine-2
Cocamidopropyl betaine là chất gì?

CAPB đã trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ giá cả phải chăng, khả năng làm sạch hiệu quả và lợi ích dưỡng ẩm. CAPB cũng lựa chọn thay thế lý tưởng cho Sodium Lauryl Sulfate (SLS), một chất làm sạch khác có khả năng gây kích ứng và khô da.

Bạn có thể tìm thấy CAPB trong các sản phẩm chăm sóc da, cơ thể và tóc như dầu gội, dầu xả, sản phẩm tẩy trang, sữa tắm, kem cạo râu, dung dịch kính áp tròng, kem đánh răng. CAPB cũng là một thành phần phổ biến trong sản phẩm tẩy rửa và khăn lau khử trùng trong gia đình.

cocamidopropyl-betaine-co-hai-khong
Cocamidopropyl betaine trong dầu gội

Điều chế sản xuất

Nguyên liệu chính để điều chế CAPB là dầu dừa và 3-Dimethylaminopropylamine. Dầu dừa chứa nhiều axit béo, đặc biệt là axit lauric. Đây là nguyên liệu thô chính để sản xuất cocamidopropyl betaine.

Quá trình điều chế bắt đầu bằng việc cho 3-Dimethylaminopropylamine phản ứng với các axit béo từ dầu dừa, chủ yếu là axit lauric. Sản phẩm của phản ứng này cocamidopropyl dimethylamine.

Sau đó, cocamidopropyl dimethylamine tiếp tục được cho phản ứng với sodium monochloroacetate để tạo thành CAPB. Sự kết hợp của các thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại đặc tính làm sạch và dưỡng ẩm cho CAPB .

Cơ chế hoạt động

Trong sản phẩm, CAPB hoạt động như một chất làm đặc, giúp tăng cường độ dày và độ mịn cho công thức. Khi tiếp xúc với da và tóc, CAPB giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất bằng cách tạo bọt. Song song với đó là tác động làm mềm da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa tình trạng khô căng. 

cocamidopropyl-betaine-la-gi
Cocamidopropyl betaine được làm từ dầu dừa

Cocamidopropyl betaine trong mỹ phẩm có tác dụng gì?

Làm sạch hiệu quả

CAPB là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ, có khả năng hút và loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất khỏi da và tóc. Khi được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch, CAPB giúp nới lỏng liên kết giữa các tạp chất để cuốn trôi chúng, làm cho da và tóc trở nên sạch sẽ và tươi mới.

Tạo bọt dày mịn

CAPB có khả năng tạo ra bọt dày và mịn khi kết hợp với nước. Sự tạo bọt này giúp sản phẩm phân tán đều để làm sạch bụi bẩn và tạp chất hiệu quả hơn. Ngoài ra, lượng bọt nhiều cũng góp phần tạo ra cảm giác dễ chịu, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người sử dụng.

Dưỡng ẩm

CAPB có nguồn gốc từ dầu dừa nên được trang bị thêm đặc tính dưỡng ẩm. CAPB không gây hiện tượng khô như các chất tẩy rửa mạnh khác trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Thay vào đó, CAPB giúp duy trì độ ẩm và ngăn chặn sự mất nước, làm cho da và tóc trở nên mềm mịn và mượt mà hơn.

cocamidopropyl-betaine-trong-my-pham
Cocamidopropyl betaine có tác dụng gì?

Làm đặc kết cấu

Hoạt động như một chất làm đặc, CAPB giúp làm đẹp kết cấu của sản phẩm bằng cách cải thiện độ trơn mịn và độ đặc. Điều này giúp sản phẩm không bị chảy tràn trong quá trình sử dụng cũng như dễ lướt trên da và tóc khi được massage. 

Tương thích với các thành phần khác

CAPB tương thích với nhiều loại thành phần khác trong mỹ phẩm. Khi được thêm vào công thức, CAPB không ảnh hưởng tiêu cực đến tính ổn định hoặc hiệu suất của sản phẩm. Sự linh hoạt này góp phần khiến CAPB ngày càng được các nhà sản xuất ưa chuộng.

cocamidopropyl-betaine-la-chat-gi
Cocamidopropyl betaine được sử dụng rộng rãi

Cocamidopropyl betaine có an toàn không?

Cocamidopropyl betaine đã được FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) công nhận là một thành phần an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. CAPB đã trải qua nghiên cứu kỹ lưỡng về tính an toàn và tác động của nó trên da và tóc. Tuy nhiên, cũng giống như bất kỳ thành phần hóa học nào khác, CAPB có thể gây dị ứng hoặc kích ứng ở một số người.

Viêm da tiếp xúc

Nếu bạn có làn da nhạy cảm thì có thể gặp kích ứng với sản phẩm chứa CAPB với các biểu hiện như da khô căng, ửng đỏ, ngứa. Nghiêm trọng hơn nữa, bạn có thể bị viêm da tiếp xúc, dẫn đến da khô từng mảng, nóng rát, phát ban, nổi mụn nước hoặc loét. 

Có một số bằng chứng cũng cho thấy những người mắc bệnh chàm nhạy cảm hơn với CAPB. Vì vậy, nếu bạn đang mắc hoặc đã từng mắc căn bệnh này nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa CAPB.

Trong hầu hết các trường hợp, các phản ứng trên da sẽ tự giảm khi bạn ngừng sử dụng sản phẩm gây kích ứng. Nhưng nếu chúng không biến mất sau vài ngày hoặc nếu xảy ra gần vùng mắt hoặc miệng, bạn tốt nhất nên tìm kiếm sự trợ giúp bác sĩ da liễu.

Dị ứng

Một số người có thể bị dị ứng sau khi tiếp xúc với sản phẩm chứa CAPB. Vào năm 2004, thành phần này đã được gán cho cái tên “Chất gây dị ứng của năm” bởi ACDS (American Contact Dermatitis Society).  EWG (Environmental Working Group) cũng xem xét CAPB là một chất gây dị ứng tiềm năng khi các sản phẩm chứa nó không được rửa sạch.

Tuy nhiên, một đánh giá khoa học trong năm 2012 đã phát hiện ra rằng không phải CAPB gây ra phản ứng dị ứng mà là các chất phụ gia xuất hiện trong quá trình sản xuất. Các chất phụ gia này bao gồm amidoamin và 3,3-dimethylaminopropylamin. 

Dù vậy việc xác định sản phẩm nào chứa hai chất phụ gia này và sản phẩm nào không chứa là khá khó khăn. Vì vậy, người có tiền sử dị ứng nên tránh sử dụng sản phẩm chứa CAPB.

Để giảm nguy cơ kích ứng và dị ứng da, CAPB được phép sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân với nồng độ tối đa là 3%. Giới hạn nồng độ này áp dụng cho cả sản phẩm để lại trên da và sản phẩm rửa sạch.

cocamidopropyl-betaine-trong-dau-goi
Cocamidopropyl betaine gây viêm da tiếp xúc và dị ứng

Kích ứng mắt

Gây kích ứng mắt là một trong những tác dụng phụ phổ biến của CAPB. Tuy nhiên chỉ một số người có cơ địa nhạy cảm mới cảm thấy gặp khó chịu ở mắt. Nếu có những triệu chứng như đỏ, ngứa, rát, chảy nước mắt,… xảy ra, hãy lập tức rửa mắt và vùng da xung quanh bằng nước sạch. Khi tình trạng kích ứng không thuyên giảm, bạn nên nhanh chóng đi thăm khám. 

Tác động đến môi trường

Theo lưu ý của EWG, CAPB có thể gây độc cho động vật trong môi trường nước. Tuy nhiên, vào năm 2013, một nhà khoa học đã tiến hành một đánh giá về rủi ro của nó đối với môi trường nước và kết luận rằng đây là chất an toàn đối với đời sống thủy sinh. 

Hơn nữa, CAPB có khả năng tự phân hủy cao và trải qua quá trình sự xử lý mạnh mẽ của nhà máy xử lý nước thải nên thường không tích tụ trong môi trường. Dù vậy vẫn cần thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác động của CAPB đối với môi trường và mức độ gây hại của nó nếu có.

cocamidopropyl-betaine-co-tac-dung-gi
Cần nhiều nghiên cứu về tác động của cocamidopropyl betaine đối với môi trường

Một số câu hỏi khác về cocamidopropyl betaine

  • Làm cách nào để xác định sản phẩm có chứa cocamidopropyl betaine?

Trên bảng thành phần, cocamidopropyl betaine thường được liệt kê theo tên đầy đủ hoặc tên viết tắt của nó là CAPB. Cocamidopropyl betaine cũng có thể xuất hiện dưới những cái tên thay thế khác. Danh sách tên thay thế cho cocamidopropyl betaine của EWG bao gồm 1-propanaminium, hydroxide inner salt, CADG, cocamidopropyl dimethyl glycine và disodium cocoamphodipropionate.

  • Da nhạy cảm có nên dùng cocamidopropyl betaine không?

Những người có làn da nhạy cảm nên thận trọng khi sử dụng các sản phẩm có chứa cocamidopropyl betaine (CAPB). Mặc dù CAPB thường được coi là chất làm sạch dịu nhẹ nhưng vẫn nó có thể gây ra phản ứng xấu ở một số người, nhất là những người dị ứng với dầu dừa. 

  • Nên thay thế CAPB bằng chất làm sạch nào cho an toàn?

Hiện nay, có một số chất làm sạch an toàn và thân thiện với da nhạy cảm có thể được sử dụng thay thế cho CAPB. Đầu tiên là lauryl glucoside, một chất được tạo ra từ dầu dừa hoặc dầu hạt cọ kết hợp với glucose từ ngô. Lauryl glucoside được coi là thân thiện với môi trường vì khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn. Trong mỹ phẩm, lauryl glucoside vừa là chất làm đặc vừa là chất làm sạch nhẹ nhàng với tác dụng làm mềm da.

Một lựa chọn khác là coco glucoside, chất này cũng có nguồn gốc từ dầu dừa hoặc cơm dừa kết hợp với đường nho. Coco glucoside cũng có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn đồng thời phù hợp với mọi loại da và tóc. Ưu điểm này làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ.

cocamidopropyl-betaine-1
Mỹ phẩm chứa cocamidopropyl betaine có hại không?
  • Nên tránh xa những chất làm sạch nào khi chọn sữa rửa mặt?

Sodium lauryl sulfate (SLS) và sodium lauryl ether sulphate (SLES) được biết đến là chất gây kích ứng, có thể làm da mất nước và gây mẩn đỏ, bong tróc cũng như các vấn đề khác. Không chỉ da nhạy cảm mà mọi làn da nên tránh xa cả 2 cái tên này. 

Sodium coco-sulfate là chất hoạt động bề tương tự SLS nên nhiều người tiêu dùng ngần ngại khi mua dầu gội và sữa tắm có chứa SCS. Tuy nhiên, chất hoạt động bề mặt này ít mạnh hơn SLS và thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da dành cho da dầu và da thường. Tuy nhiên, nếu bạn có làn da hoặc tóc khô, hãy cẩn thận với những sản phẩm có chứa sodium coco-sulfate.

Cetrimonium chloride là chất làm sạch có tính sát trùng nên có thể làm khô da. Cetrimonium chloride ở nồng độ cao là chất gây dị ứng và có thể độc hại, nhưng nó được coi là an toàn khi sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm tẩy rửa.

Trên đây là tất tần tật những thông tin về cocamidopropyl betaine. Nhìn chung đây là một thành phần ít gây hại cho sức khỏe. Nhưng bạn cần lưu ý rằng nguy cơ gặp kích ứng và dị ứng với mỹ phẩm chứa cocamidopropyl betaine vẫn có thể xảy ra. Do đó nếu không muốn da đột nhiên tổn thương, bạn có thể tìm kiếm các thành phần khác dịu nhẹ hơn.

Array

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *